| Nhan đề: | Quy hoạch hệ thống công trình ngầm / Trần Tuấn Hiệp (C.b); Vũ Ngọc Phương |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 179 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624.19 QU - H |
| Đăng ký cá biệt: | M.033442-M.033461 |
|
| Nhan đề: | Nguyên lý thiết kế cầu đường sắt tốc độ cao / Nguyễn Thị Cẩm Nhung (C.b); Ngô Văn Minh, Hồ Việt Long, Bùi Thanh Tùng |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 231 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 625.1 NG - L |
| Đăng ký cá biệt: | M.033342-M.033441 |
|
| Nhan đề: | Quản lý chất lượng và an toàn xây dựng / Nguyễn Lương Hải |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 191 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624 QU - L |
| Đăng ký cá biệt: | M.033242-M.033341 |
|
| Nhan đề: | Công nghệ in 3D / Trần Ngọc Hiền (C.b); Bùi Văn Hưng, Nguyễn Thái Sơn |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 263 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 686.23 CO - N |
| Đăng ký cá biệt: | M.033142-M.033241 |
|
| Nhan đề: | Tài chính tiền tệ / Trần Thu Hà (C.b); Nguyễn Thị Thùy Dung, Trần Thị Nguyệt Hằng, Nguyễn Quang Huy |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 199 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 332.4 TA - C |
| Đăng ký cá biệt: | M.032942-M.033141 |
|