| Nhan đề: | Kế toán tài chính F1 / Phạm Thị Lan Anh (C.b); Phạm Thị Kim Ngân, Đỗ Thị Hải Yến |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 247 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 657 KE - T |
| Đăng ký cá biệt: | M.032842-M.032941 |
|
| Nhan đề: | Xử lý ảnh trong công nghiệp và giao thông / Lê Thị Thúy Nga (C.b); Phí Văn Lâm, Mai Vạn Hậu, Nguyễn Hoàng Vân |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 179 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 621.367 XU - L |
| Đăng ký cá biệt: | M.032642-M.032841 |
|
| Nhan đề: | Cung cấp điện giao thông đường sắt / Đặng Việt Phúc (C.b); Nguyễn Tuấn Phường, Nguyễn Văn Hải |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 175 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 621.33 CU - C |
| Đăng ký cá biệt: | M.032492-M.032641 |
|
| Nhan đề: | Nguyên lý thiết kế cầu và hầm / Nguyễn Thị Tuyết Trinh (C.b); Nguyễn Thạch Bích, Mạc Văn Hà |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 183 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624.25 NG - L |
| Đăng ký cá biệt: | M.032342-M.032491 |
|
| Nhan đề: | Quy hoạch và quản lý giao thông / Đặng Minh Tân (C.b); Đặng Thu Hương |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 263 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 711.7 QU - H |
| Đăng ký cá biệt: | M.032292-M.032341 |
|
| Nhan đề: | Giao thông thông minh / Chu Tiến Dũng (C.b); Trần Khắc Dương |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 223 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 388.41 GI - T |
| Đăng ký cá biệt: | M.032192-M.032291 |
|
| Nhan đề: | Đồ gá / Trần Thị Vân Nga (C.b); Nguyễn Văn Hào |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 195 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 621.9 ĐO - G |
| Đăng ký cá biệt: | M.032092-M.032191 |
|
| Nhan đề: | Tiếng Anh chuyên ngành Quản lý xây dựng = English for Construction Management / Nguyễn Hoàng Tùng (C.b); Vũ Minh Hằng, Hoàng Thùy Linh, Vũ Quang Huy, Lê Kim Nhung |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 175 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624.014 TI - A |
| Đăng ký cá biệt: | M.032042-M.032091 |
|
| Nhan đề: | Cơ sở GIS và ứng dụng trong giao thông vận tải / Lê Khánh Giang (C.b); Nguyễn Thùy Linh, Đỗ Văn Mạnh, Lê Quang |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 155 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 338.0285 CO - S |
| Đăng ký cá biệt: | M.031992-M.032041 |
|
| Nhan đề: | Động lực học đường sắt tốc độ cao / Hoàng Hà (C.b); Trần Việt Hùng, Nguyễn Hữu Hưng, Nguyễn Đức Thị Thu Định |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 287 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 625.1 ĐO - L |
| Đăng ký cá biệt: | M.031892-M.031991 |
|
| Nhan đề: | Hầm và công trình ngầm 2 : Hầm và công trình ngầm đô thị / Nguyễn Phương Duy (C.b); Nguyễn Thạch Bích, Chu Viết Bình, Nguyễn Văn Hậu |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 167 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624.19 HA - V |
| Đăng ký cá biệt: | M.031842-M.031891 |
|
| Nhan đề: | Hầm và công trình ngầm 1 : Học phần: Hầm và công trình ngầm 1 - CEA.316.2 / Nguyễn Thạch Bích (C.b); Chu Viết Bình, Nguyễn Phương Duy |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 279 tr. ; 27 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 624.19 HA - V |
| Đăng ký cá biệt: | M.031792-M.031841 |
|
| Nhan đề: | Giáo trình Pháp luật / Phan Thị Hồng Oanh |  |
| Xuất bản: | Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 139 tr. ; 24 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 349.597 GI - T |
| Đăng ký cá biệt: | D.011153 |
|
| Nhan đề: | Hướng dẫn học môn Tư tưởng Hồ Chí Minh / Lã Quý Đô, Nguyễn Thị Thu Hoa, Phan Thế Lượng,... |  |
| Xuất bản: | H. : Giao thông Vận tải, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 159 tr. ; 24 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 335.4346 HU - D |
| Đăng ký cá biệt: | D.011151, D.011152 |
|
| Nhan đề: | Tương lai nhân loại : The future of humanity: Địa cầu hoá Sao Hoả, viếng thăm các vì sao, sự bất tử và định mệnh bên ngoài trái đất / Michio Kaku; Nguyễn Minh dịch |  |
| Xuất bản: | H. : Thế giới; Công ty sách Alpha, 2020 |
| Đặc trưng số lượng: | 372 tr. ; 24 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 629.455 TU - L |
| Đăng ký cá biệt: | D.011150 |
|
| Nhan đề: | Thị trường tài chính / Nguyễn Minh Kiều (C.biên); Nguyễn Thị Ánh Như |  |
| Xuất bản: | Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2021 |
| Đặc trưng số lượng: | 272 tr. ; 24 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 332.6 TH - T |
| Đăng ký cá biệt: | D.011149 |
|
| Nhan đề: | Gõ cửa Châu Âu : Nền giáo dục thiên đường |  |
| Xuất bản: | Tp. Hồ Chí Minh : Đặc san Hoa Học Trò, 2015 |
| Đặc trưng số lượng: | 193 tr. ; 23 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 378.4 GO - C |
| Đăng ký cá biệt: | D.011148 |
|
| Nhan đề: | Gieo mầm trên sa mạc / Masanobu Fukuoka; XanhShop biên dịch |  |
| Xuất bản: | Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2021 |
| Đặc trưng số lượng: | 216 tr. ; 20 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 631.64 GI - M |
| Đăng ký cá biệt: | D.011147 |
|
| Nhan đề: | A bend in the road / Nicholas Sparks |  |
| Xuất bản: | New York : Grand Central Publishing, 2016 |
| Đặc trưng số lượng: | 368 tr. ; 19 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 813.54 AB - I |
| Đăng ký cá biệt: | D.011146 |
|
| Nhan đề: | The girl who kicked the hornet's nest / Stieg Larsson ; translated from the Swedish by Reg Keeland |  |
| Xuất bản: | New York : Alfred A. Knopf, 2010 |
| Đặc trưng số lượng: | 820 tr. ; 21 cm |
| Ký hiệu xếp giá: | 839.738 TH - G |
| Đăng ký cá biệt: | D.011145 |
|