| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00025nam a2200024 a 4500 | | 001 | | UTC2150008697 | | 020 | | $c98000 | | 040 | ## | $aUTC2 | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a604.2 | | 090 | | $a604.2$bHO - C | | 100 | 1# | $aHồ Sĩ Cửu | | 245 | ## | $aVẽ kỹ thuật /$cHồ Sĩ Cửu, Phạm Thị Hạnh | | 250 | ## | $aTái bản lần thứ 5 có sửa chữa, bổ sung | | 260 | ## | $aH. :$bGiao thông Vận tải,$c2015 | | 300 | ## | $a267 tr. ;$c27cm | | 650 | | $aVẽ Kỹ thuật | | 653 | | $a Kết cấu gỗ | | 653 | | $aHình chiếu | | 653 | | $aVẽ công trình | | 653 | | $aVẽ Kỹ thuật | | 700 | | $aPhạm Thị Hạnh | | 856 | 42 | $uhttp://thuvien.utc2.edu.vn/opac/search/download.asp?ID=9829 | | 900 | | True | | 907 | | anhbia/UTC2150008697.png | | 911 | | Đào Thị Lan> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - UTC2: UTC2M [ Chưa mượn ] Sơ đồ kho
- M.010763-5, M.010767-77, M.010780-811, M.010813-29, M.010831-927, M.010929-48, M.010950
Cơ bản: M.007683-726, M.007728-82
- Tổng số bản: 292
- Số bản chưa mượn: 208 (Kho UTC2M: 208 )
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Mục lục | | Các mục từ truy cập | | | Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn | | Bạn đọc nhận xét ( Bình phẩm) |
|